Điều trị lác mắt: Các phương pháp điều trị hiệu quả

Tình trạng hai mắt không nhìn song song, hay còn gọi là mắt lác (mắt lé), xảy ra khi trục thị giác mất đi sự cân xứng, khiến chúng không thể cùng hội tụ vào một vật. Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một rối loạn thị giác phức tạp, tác động tiêu cực đến khả năng hợp thị của hai mắt và sự tự tin của người bệnh.

Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của việc can thiệp kịp thời, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa cam kết mang đến những phương pháp điều trị lác mắt hiệu quả và an toàn, nhằm mục tiêu tái lập sự cân bằng cho đôi mắt và bảo vệ thị lực một cách toàn diện.

1. Hiểu rõ về mắt lác và các dạng thường gặp

Về cơ bản, mắt lác là hiện tượng mất đi sự song song của hai mắt. Khi một mắt tập trung nhìn thẳng vào mục tiêu, mắt còn lại sẽ bị lệch khỏi trục chính, có thể lệch vào trong, ra ngoài, lên trên hoặc xuống dưới.

Hậu quả của tình trạng này không chỉ dừng lại ở yếu tố thẩm mỹ. Khi hai mắt nhìn về hai hướng, não sẽ nhận được hai hình ảnh khác biệt, dẫn đến hiện tượng nhìn đôi (song thị). Để tự vệ, não sẽ chủ động "phớt lờ" hoặc ức chế tín hiệu hình ảnh từ mắt bị lệch. Nếu quá trình này kéo dài, đặc biệt là ở trẻ nhỏ, nó sẽ gây ra một biến chứng nghiêm trọng là nhược thị (mắt lười), khiến thị lực của mắt lác bị suy giảm vĩnh viễn.

Tùy thuộc vào hướng lệch của nhãn cầu, lác mắt được chia thành 4 dạng chính:

  • Lác trong (hướng về mũi): Trục nhìn của một mắt bị lệch vào phía trong.
  • Lác ngoài (hướng về thái dương): Trục nhìn của một mắt bị lệch ra phía ngoài.
  • Lác trên: Mắt bị lệch lên trên so với mắt còn lại.
  • Lác dưới: Mắt bị lệch xuống dưới so với mắt còn lại.

2. Nguyên nhân nào dẫn đến lác mắt?

Khả năng di chuyển linh hoạt của mắt được đảm bảo bởi một hệ thống 6 cơ vận nhãn (bao gồm 4 cơ thẳng và 2 cơ chéo). Toàn bộ hệ thống cơ này hoạt động dưới sự chỉ huy của ba dây thần kinh sọ (số III, IV và VI). Tình trạng lác xuất hiện khi có sự mất cân bằng trong hệ thống này, nguyên nhân có thể xuất phát từ chính các cơ hoặc do sự tổn thương của các dây thần kinh điều khiển.

Các nguyên nhân phổ biến gây ra lác mắt bao gồm:

  • Lác bẩm sinh: Là các trường hợp lác xuất hiện ngay từ khi trẻ mới sinh hoặc phát triển trong 6 tháng đầu đời. Dạng lác này cần được theo dõi sát sao và can thiệp sớm để phòng ngừa nhược thị.
  • Lác mắc phải (thứ phát): Thường xảy ra ở người lớn, là hậu quả của một vấn đề sức khỏe khác, chẳng hạn như:
  • Bệnh lý toàn thân: Các bệnh như Basedow (bệnh tuyến giáp), tiểu đường, u não, hoặc các rối loạn thần kinh khác.
  • Vấn đề tại mắt: Đục thủy tinh thể, bong võng mạc, tăng nhãn áp, hoặc sự chênh lệch khúc xạ lớn giữa hai mắt (bất đồng khúc xạ).
  • Chấn thương: Tai nạn gây chấn thương vùng đầu, mặt hoặc biến chứng sau các phẫu thuật mắt trước đó.
  • Tật khúc xạ không được điều chỉnh: Đây là nguyên nhân rất phổ biến ở trẻ em. Khi trẻ bị viễn thị hoặc cận thị nặng nhưng không được đeo kính điều chỉnh đúng, mắt phải gắng sức điều tiết quá mức, dẫn đến rối loạn phối hợp và gây lác.
  • Yếu tố di truyền: Mặc dù cơ chế chưa rõ ràng, thực tế lâm sàng cho thấy lác mắt có xu hướng di truyền trong gia đình. Nếu cha mẹ có tiền sử lác, con cái sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và cần được tầm soát thị lực từ sớm.


3. Tổng quan các giải pháp điều trị lác

Mục tiêu cốt lõi của việc điều trị lác là đưa hai mắt trở về vị trí thẳng hàng, cải thiện thị lực cho mắt yếu (nếu có nhược thị) và khôi phục lại khả năng nhìn hợp nhất bằng cả hai mắt (thị giác hai mắt).

Dựa trên nguyên nhân gây bệnh, độ tuổi của bệnh nhân và mức độ lệch, bác sĩ sẽ xây dựng một phác đồ điều trị cá nhân hóa, có thể bao gồm các phương pháp bảo tồn (không phẫu thuật) hoặc can thiệp bằng phẫu thuật.

3.1. Các phương pháp điều trị bảo tồn (Không phẫu thuật)

Đây là nhóm phương pháp thường được ưu tiên áp dụng đầu tiên, đặc biệt hiệu quả với trẻ em, các trường hợp lác ở mức độ nhẹ, hoặc lác gây ra do sự điều tiết:

  • Điều chỉnh kính: Đây là bước nền tảng. Việc đeo kính đúng với tật khúc xạ (cận, viễn, loạn thị) sẽ giúp mắt giảm tải việc điều tiết, qua đó có thể tự điều chỉnh về vị trí cân bằng.
  • Tập nhược thị (Phương pháp bịt mắt): Đây là chỉ định bắt buộc nếu mắt lác đã dẫn đến nhược thị. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bịt mắt lành trong một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày để "cưỡng bức" mắt yếu (mắt lười) phải làm việc, từ đó kích thích và cải thiện thị lực.
  • Bài tập thị giác: Bác sĩ chuyên khoa có thể thiết kế các bài tập chuyên biệt (tại phòng khám hoặc tại nhà) để rèn luyện, tăng cường khả năng hội tụ và phối hợp vận động giữa hai mắt.
  • Đeo kính lăng kính: Đối với một số trường hợp lác nhẹ hoặc lác gây triệu chứng nhìn đôi (song thị) ở người lớn, lăng kính (có thể gắn liền với kính gọng) được sử dụng để bẻ cong tia sáng đi vào mắt, giúp hai hình ảnh chập lại làm một và giảm bớt sự khó chịu.

Mặc dù vậy, các biện pháp bảo tồn không phải lúc nào cũng giải quyết được triệt để vấn đề, nhất là khi độ lác quá lớn hoặc nguyên nhân đến từ cơ học, thần kinh.

3.2. Can thiệp bằng phẫu thuật chỉnh mắt lác

Phẫu thuật là một can thiệp trực tiếp vào các cơ ngoại nhãn (cơ vận nhãn) nhằm tái thiết lập lại sự cân bằng lực kéo giữa các cơ, từ đó đưa hai mắt về vị trí thẳng hàng. Đây là một kỹ thuật phổ biến, an toàn với tỷ lệ thành công cao, được thực hiện thường quy tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa.

  • Nguyên lý phẫu thuật: Bác sĩ sẽ tác động lên các cơ vận nhãn bằng cách làm yếu cơ (thường là lùi điểm bám của cơ về phía sau) hoặc làm mạnh cơ (thường là rút ngắn chiều dài cơ).
  • Phạm vi can thiệp: Tùy vào mức độ lác, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật trên một hoặc nhiều cơ, ở một mắt hoặc cả hai mắt, để đạt được sự cân bằng tối ưu.
  • Quy trình: Một ca phẫu thuật thường diễn ra trong 30 đến 60 phút. Bệnh nhân được vô cảm (gây tê hoặc gây mê tùy độ tuổi) và có thể ra về ngay trong ngày sau khi nghỉ ngơi và theo dõi.
  • Hiệu quả: Phẫu thuật mang lại lợi ích lớn về thẩm mỹ, giải quyết độ lệch trục, đồng thời tạo tiền đề cho việc phục hồi chức năng thị giác hai mắt, giúp người bệnh tự tin hơn.

4. Khi nào cần phẫu thuật lác?

Phẫu thuật được xem xét khi các phương pháp điều trị bảo tồn không mang lại kết quả như mong đợi, hoặc khi độ lệch của mắt là quá lớn. Các nhóm đối tượng chính thường được chỉ định phẫu thuật bao gồm:

  • Trẻ em bị lác bẩm sinh hoặc lác có độ lệch cao (cần can thiệp sớm để ngăn chặn nhược thị và tạo cơ hội cho não phát triển khả năng hợp thị).
  • Người lớn bị lác mắc phải (do bệnh lý, chấn thương) muốn cải thiện chức năng và thẩm mỹ.
  • Những trường hợp đã kiên trì đeo kính hoặc tập luyện nhưng độ lác không thuyên giảm.
  • Những người bị lác ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngoại hình, gây tâm lý tự ti, cản trở giao tiếp xã hội.
  • Người bị lác kèm theo triệu chứng nhìn đôi (song thị) dai dẳng, gây khó khăn trong công việc và sinh hoạt hàng ngày.

5. Quy trình phẫu thuật lác 5 bước

Một quy trình phẫu thuật chỉnh lác tiêu chuẩn thường được tiến hành qua 5 bước nghiêm ngặt:

  • Bước 1: Khám và đánh giá chuyên sâu trước mổ: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Bác sĩ sẽ dùng các công cụ chuyên dụng để đo chính xác độ lác ở mọi hướng nhìn, kiểm tra thị lực, đánh giá mức độ nhược thị (nếu có) và khả năng hợp thị. Từ đó, bác sĩ sẽ lập kế hoạch chi tiết về việc can thiệp vào cơ nào và can thiệp bao nhiêu.
  • Bước 2: Tư vấn chi tiết và chuẩn bị: Bác sĩ sẽ giải thích cặn kẽ về phương pháp mổ, mục tiêu, lợi ích kỳ vọng và các rủi ro có thể (dù hiếm). Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn chuẩn bị, bao gồm các xét nghiệm máu tổng quát, nhịn ăn (nếu được chỉ định gây mê), hoặc ngưng tạm thời một số loại thuốc.
  • Bước 3: Thực hiện vô cảm: Tùy vào độ tuổi và tâm lý, bác sĩ sẽ chọn phương án: Gây mê toàn thân (thường dùng cho trẻ em hoặc người quá lo lắng) hoặc Gây tê tại chỗ (dùng cho người lớn có thể hợp tác tốt).
  • Bước 4: Tiến hành phẫu thuật: Bác sĩ tạo một đường rạch rất nhỏ trên kết mạc (lòng trắng) để tiếp cận các cơ vận nhãn cần can thiệp. Các cơ này sẽ được điều chỉnh (lùi, rút ngắn, hoặc thay đổi vị trí) theo đúng tính toán ban đầu. Vết mổ sau đó được khâu lại bằng chỉ tự tiêu (không cần cắt chỉ).
  • Bước 5: Theo dõi hậu phẫu và xuất viện: Bệnh nhân được nghỉ ngơi và theo dõi tại phòng hồi tỉnh trong vài giờ. Khi đã ổn định, bệnh nhân có thể ra về trong ngày, kèm theo đơn thuốc nhỏ mắt (kháng sinh, chống viêm) và một lịch hẹn tái khám chi tiết.

Lưu ý: Đối với những ca lác đặc thù như lác do liệt dây thần kinh, lác bẩm sinh độ lớn, hoặc các ca phức tạp, đôi khi bệnh nhân có thể cần can thiệp phẫu thuật lần hai hoặc nhiều hơn để đạt được kết quả cân bằng trục tốt nhất.

6. Chi phí tham khảo cho điều trị lác mắt

Vấn đề chi phí luôn là điều nhiều bệnh nhân quan tâm. Tuy nhiên, đầu tư điều trị sớm và đúng cách tại một cơ sở y tế uy tín sẽ mang lại hiệu quả bền vững và tiết kiệm chi phí về lâu dài, giảm thiểu rủi ro biến chứng hoặc tái phát.

Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, chi phí điều trị lác được thiết kế hợp lý và phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của mỗi người:

  • Khám và tư vấn chuyên sâu về lác: Chi phí thường dao động từ 100.000 đến 300.000 VNĐ.
  • Điều trị bảo tồn (kính, tập...): Chi phí cho các liệu trình này có thể từ vài trăm nghìn đến 1 – 2 triệu đồng, tùy thuộc vào phương pháp và thời gian điều trị.
  • Phẫu thuật mắt lác: Chi phí cho một ca phẫu thuật thường nằm trong khoảng 10 triệu đến 25 triệu đồng. Con số này sẽ thay đổi tùy theo mức độ phức tạp của ca mổ và số lượng cơ cần can thiệp.

Ghi chú: Các con số trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi. Để nhận được báo giá chính xác, bệnh nhân cần đến thăm khám trực tiếp để bác sĩ đánh giá tình trạng.

7. Chăm sóc hậu phẫu và thời gian phục hồi

Tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu, nhất là sau phẫu thuật, đóng vai trò then chốt quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình điều trị.

Hướng dẫn chăm sóc sau mổ lác:

  • Vệ sinh mắt: Giữ mắt sạch, tránh khói bụi. Tuyệt đối không được dụi tay vào mắt. Tránh để xà phòng hoặc nước bẩn dính vào mắt trong tuần đầu.
  • Sử dụng thuốc: Nhỏ thuốc kháng sinh và chống viêm theo đúng chỉ định của bác sĩ về liều lượng và thời gian, không tự ý ngưng thuốc.
  • Vận động: Tránh các hoạt động thể chất mạnh, không đi bơi, không chơi thể thao đối kháng trong ít nhất 2 tuần đầu.
  • Hoạt động thị giác: Trong vài ngày đầu, nên hạn chế các hoạt động đòi hỏi mắt tập trung cao như đọc sách, xem TV, dùng điện thoại quá lâu để mắt nghỉ ngơi.
  • Tái khám: Đi tái khám đúng lịch hẹn (thường là sau 1 tuần, 1 tháng và các mốc sau đó) để bác sĩ kiểm tra tiến độ lành thương và kết quả chỉnh trục.

Thời gian hồi phục dự kiến: 

  • Các triệu chứng cộm, đỏ mắt thường sẽ giảm dần và ổn định sau khoảng 1 đến 2 tuần.
  • Quá trình để mắt thích nghi hoàn toàn với vị trí mới và não bộ làm quen lại có thể mất từ vài tuần đến vài tháng. Một số bệnh nhân (nhất là trẻ em) có thể cần tiếp tục các bài tập phục hồi thị lực sau khi phẫu thuật.


Việc can thiệp và điều trị lác mắt đúng thời điểm, đúng phương pháp chính là chìa khóa để cải thiện thị lực, khôi phục thẩm mỹ và nâng cao chất lượng sống. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp an toàn, hiệu quả cho tình trạng lác mắt, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa luôn sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng bạn.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Mổ đục thủy tinh thể bằng Laser – Phaco không dao có hiệu quả không?

Khám và điều trị tật khúc xạ tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa

Phẫu thuật SmartSurfACE – Mổ cận không chạm an toàn cho người giác mạc mỏng